Tết Nguyên đán
28/1/1903
Tháng nhuận
Tháng 5 nhuận
Số ngày
384 ngày
Mệnh năm
Kim Bạch Kim
Ngày lễ âm lịch
| Ngày lễ | Âm lịch | Dương lịch |
|---|---|---|
| Tết Nguyên đán | 1/1 | 28/1/1903 |
| Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) | 15/1 | 11/2/1903 |
| Tết Hàn thực | 3/3 | 31/3/1903 |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | 10/3 | 7/4/1903 |
| Lễ Phật đản | 15/4 | 11/5/1903 |
| Tết Đoan ngọ | 5/5 | 31/5/1903 |
| Lễ Vu Lan | 15/7 | 6/9/1903 |
| Tết Trung thu | 15/8 | 5/10/1903 |
| Ông Công Ông Táo | 23/12 | 8/2/1904 |
| Giao thừa | cuối tháng Chạp | 15/2/1904 |
24 tiết khí năm 1903
| Tiết khí | Ngày bắt đầu |
|---|---|
| Tiểu hàn | 6/1/1903 |
| Đại hàn | 21/1/1903 |
| Lập xuân | 5/2/1903 |
| Vũ thủy | 20/2/1903 |
| Kinh trập | 7/3/1903 |
| Xuân phân | 22/3/1903 |
| Thanh minh | 6/4/1903 |
| Cốc vũ | 21/4/1903 |
| Lập hạ | 7/5/1903 |
| Tiểu mãn | 22/5/1903 |
| Mang chủng | 7/6/1903 |
| Hạ chí | 22/6/1903 |
| Tiểu thử | 8/7/1903 |
| Đại thử | 24/7/1903 |
| Lập thu | 9/8/1903 |
| Xử thử | 24/8/1903 |
| Bạch lộ | 9/9/1903 |
| Thu phân | 24/9/1903 |
| Hàn lộ | 9/10/1903 |
| Sương giáng | 24/10/1903 |
| Lập đông | 8/11/1903 |
| Tiểu tuyết | 23/11/1903 |
| Đại tuyết | 8/12/1903 |
| Đông chí | 23/12/1903 |
