Tết Nguyên đán
21/1/1985
Tháng nhuận
Tháng 2 nhuận
Số ngày
384 ngày
Mệnh năm
Hải Trung Kim
Ngày lễ âm lịch
| Ngày lễ | Âm lịch | Dương lịch |
|---|---|---|
| Tết Nguyên đán | 1/1 | 21/1/1985 |
| Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) | 15/1 | 4/2/1985 |
| Tết Hàn thực | 3/3 | 22/4/1985 |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | 10/3 | 29/4/1985 |
| Lễ Phật đản | 15/4 | 3/6/1985 |
| Tết Đoan ngọ | 5/5 | 22/6/1985 |
| Lễ Vu Lan | 15/7 | 30/8/1985 |
| Tết Trung thu | 15/8 | 29/9/1985 |
| Ông Công Ông Táo | 23/12 | 1/2/1986 |
| Giao thừa | cuối tháng Chạp | 8/2/1986 |
24 tiết khí năm 1985
| Tiết khí | Ngày bắt đầu |
|---|---|
| Tiểu hàn | 5/1/1985 |
| Đại hàn | 20/1/1985 |
| Lập xuân | 4/2/1985 |
| Vũ thủy | 18/2/1985 |
| Kinh trập | 5/3/1985 |
| Xuân phân | 20/3/1985 |
| Thanh minh | 5/4/1985 |
| Cốc vũ | 20/4/1985 |
| Lập hạ | 5/5/1985 |
| Tiểu mãn | 21/5/1985 |
| Mang chủng | 6/6/1985 |
| Hạ chí | 21/6/1985 |
| Tiểu thử | 7/7/1985 |
| Đại thử | 23/7/1985 |
| Lập thu | 7/8/1985 |
| Xử thử | 23/8/1985 |
| Bạch lộ | 7/9/1985 |
| Thu phân | 23/9/1985 |
| Hàn lộ | 8/10/1985 |
| Sương giáng | 23/10/1985 |
| Lập đông | 7/11/1985 |
| Tiểu tuyết | 22/11/1985 |
| Đại tuyết | 7/12/1985 |
| Đông chí | 22/12/1985 |
