Bỏ qua, đến nội dung chính
Phong thủy bảo địa Giải mã thiên cơ · Kiến tạo nhân sinh

Kiến thức nền

Thiên can, địa chi

10 thiên can, 12 địa chi, vòng 60 Giáp Tý và ngũ hành của can chi.

Người xưa dùng hai bộ ký hiệu để đếm thời gian: thiên can (10) và địa chi (12). Ghép lần lượt một can với một chi được 60 tổ hợp, gọi là lục thập hoa giáp, bắt đầu từ Giáp Tý.

10 thiên can

Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.

  • Giáp, Ất thuộc Mộc; Bính, Đinh thuộc Hỏa; Mậu, Kỷ thuộc Thổ; Canh, Tân thuộc Kim; Nhâm, Quý thuộc Thủy.
  • Can ở vị trí lẻ (Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm) là can dương; vị trí chẵn là can âm.

12 địa chi

Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi — ứng với 12 con giáp, 12 tháng và 12 canh giờ trong ngày.

  • Tam hợp: Thân–Tý–Thìn, Dần–Ngọ–Tuất, Tỵ–Dậu–Sửu, Hợi–Mão–Mùi.
  • Lục hợp: Tý–Sửu, Dần–Hợi, Mão–Tuất, Thìn–Dậu, Tỵ–Thân, Ngọ–Mùi.
  • Lục xung: hai chi đối nhau, ví dụ Tý–Ngọ, Mão–Dậu.

Tính can chi của năm

Năm 1984 là Giáp Tý. Lấy năm âm lịch trừ 4, chia 10 lấy dư ra can (0 = Giáp), chia 12 lấy dư ra chi (0 = Tý). Ví dụ 2027: (2027 − 4) chia 10 dư 3 → Đinh; chia 12 dư 7 → Mùi: năm Đinh Mùi.

Tra nhanh tại 12 con giáp hoặc Thuật ngữ tử vi.