Tết Nguyên đán
19/2/1996
Tháng nhuận
Không có
Số ngày
354 ngày
Mệnh năm
Giản Hạ Thủy
Ngày lễ âm lịch
| Ngày lễ | Âm lịch | Dương lịch |
|---|---|---|
| Tết Nguyên đán | 1/1 | 19/2/1996 |
| Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) | 15/1 | 4/3/1996 |
| Tết Hàn thực | 3/3 | 20/4/1996 |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | 10/3 | 27/4/1996 |
| Lễ Phật đản | 15/4 | 31/5/1996 |
| Tết Đoan ngọ | 5/5 | 20/6/1996 |
| Lễ Vu Lan | 15/7 | 28/8/1996 |
| Tết Trung thu | 15/8 | 27/9/1996 |
| Ông Công Ông Táo | 23/12 | 31/1/1997 |
| Giao thừa | cuối tháng Chạp | 6/2/1997 |
24 tiết khí năm 1996
| Tiết khí | Ngày bắt đầu |
|---|---|
| Tiểu hàn | 6/1/1996 |
| Đại hàn | 21/1/1996 |
| Lập xuân | 4/2/1996 |
| Vũ thủy | 19/2/1996 |
| Kinh trập | 5/3/1996 |
| Xuân phân | 20/3/1996 |
| Thanh minh | 4/4/1996 |
| Cốc vũ | 20/4/1996 |
| Lập hạ | 5/5/1996 |
| Tiểu mãn | 21/5/1996 |
| Mang chủng | 5/6/1996 |
| Hạ chí | 21/6/1996 |
| Tiểu thử | 7/7/1996 |
| Đại thử | 22/7/1996 |
| Lập thu | 7/8/1996 |
| Xử thử | 23/8/1996 |
| Bạch lộ | 7/9/1996 |
| Thu phân | 23/9/1996 |
| Hàn lộ | 8/10/1996 |
| Sương giáng | 23/10/1996 |
| Lập đông | 7/11/1996 |
| Tiểu tuyết | 22/11/1996 |
| Đại tuyết | 7/12/1996 |
| Đông chí | 21/12/1996 |
