Tết Nguyên đán
15/2/2056
Tháng nhuận
Không có
Số ngày
355 ngày
Mệnh năm
Giản Hạ Thủy
Ngày lễ âm lịch
| Ngày lễ | Âm lịch | Dương lịch |
|---|---|---|
| Tết Nguyên đán | 1/1 | 15/2/2056 |
| Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) | 15/1 | 29/2/2056 |
| Tết Hàn thực | 3/3 | 17/4/2056 |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | 10/3 | 24/4/2056 |
| Lễ Phật đản | 15/4 | 28/5/2056 |
| Tết Đoan ngọ | 5/5 | 17/6/2056 |
| Lễ Vu Lan | 15/7 | 25/8/2056 |
| Tết Trung thu | 15/8 | 24/9/2056 |
| Ông Công Ông Táo | 23/12 | 27/1/2057 |
| Giao thừa | cuối tháng Chạp | 3/2/2057 |
24 tiết khí năm 2056
| Tiết khí | Ngày bắt đầu |
|---|---|
| Tiểu hàn | 5/1/2056 |
| Đại hàn | 20/1/2056 |
| Lập xuân | 4/2/2056 |
| Vũ thủy | 19/2/2056 |
| Kinh trập | 5/3/2056 |
| Xuân phân | 20/3/2056 |
| Thanh minh | 4/4/2056 |
| Cốc vũ | 19/4/2056 |
| Lập hạ | 5/5/2056 |
| Tiểu mãn | 20/5/2056 |
| Mang chủng | 5/6/2056 |
| Hạ chí | 20/6/2056 |
| Tiểu thử | 6/7/2056 |
| Đại thử | 22/7/2056 |
| Lập thu | 7/8/2056 |
| Xử thử | 22/8/2056 |
| Bạch lộ | 7/9/2056 |
| Thu phân | 22/9/2056 |
| Hàn lộ | 7/10/2056 |
| Sương giáng | 22/10/2056 |
| Lập đông | 6/11/2056 |
| Tiểu tuyết | 21/11/2056 |
| Đại tuyết | 6/12/2056 |
| Đông chí | 21/12/2056 |
