A
- An sao
- Quá trình đặt các sao vào 12 cung của lá số theo quy tắc của trường phái, dựa trên ngày giờ sinh âm lịch.
- Âm dương
- Cặp khái niệm đối lập và bổ sung cho nhau. Trong tử vi, năm sinh có Can dương hoặc âm, kết hợp với giới tính thành Dương nam, Âm nam, Dương nữ, Âm nữ.
B
- Bản mệnh
- Ngũ hành nạp âm của năm sinh, ví dụ người sinh năm Canh Ngọ có bản mệnh Lộ Bàng Thổ.
C
- Can Chi
- Hệ đếm kết hợp 10 thiên can và 12 địa chi thành chu kỳ 60, dùng để gọi tên năm, tháng, ngày, giờ.
- Chính tinh
- 14 sao chính của tử vi đẩu số, chia thành chòm Tử Vi và chòm Thiên Phủ.
- Cục
- Ngũ hành cục (Thủy nhị cục, Mộc tam cục, Kim tứ cục, Thổ ngũ cục, Hỏa lục cục), xác định từ cung Mệnh và năm sinh, dùng để an sao Tử Vi và tính đại vận.
- Cung
- Một trong 12 ô của lá số, mỗi ô tượng trưng cho một khía cạnh của đời sống như Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc.
- Cung Thân
- Cung được xác định theo giờ sinh, luôn trùng với một trong sáu cung Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch, Phu Thê.
Đ
- Đại vận
- Giai đoạn 10 năm trong cuộc đời, mỗi đại vận ứng với một cung trên lá số.
- Địa chi
- 12 ký hiệu Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, ứng với 12 con giáp.
- Độ sáng của sao
- Mức độ phát huy của sao tại từng vị trí: miếu, vượng, đắc, bình, hãm.
- Đối cung
- Cung nằm đối diện, cách 6 vị trí. Cung đối diện ảnh hưởng trực tiếp tới cung đang xét.
G
- Giờ hoàng đạo
- Sáu trong 12 canh giờ của một ngày được xem là tốt theo quan niệm truyền thống, xác định theo chi của ngày.
L
- Lá số
- Bảng 12 cung có các sao được an theo ngày giờ sinh của một người.
- Lưu niên
- Vận trình của từng năm cụ thể, xem kết hợp với đại vận và tiểu vận.
N
- Nạp âm
- Hệ thống gán một trong 30 tên ngũ hành (như Hải Trung Kim, Lư Trung Hỏa) cho từng cặp năm trong chu kỳ 60 năm.
- Ngũ hành
- Năm hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ cùng các quan hệ tương sinh, tương khắc.
P
- Phụ tinh
- Các sao ngoài 14 chính tinh, như lục cát, lục sát, tứ hóa, có vai trò bổ sung ý nghĩa cho cung.
T
- Tam hợp
- Ba địa chi cách nhau 4 vị trí, như Thân Tý Thìn. Trên lá số, ba cung tam hợp hỗ trợ lẫn nhau.
- Tam phương tứ chính
- Cách xem một cung cùng với hai cung tam hợp và cung đối diện của nó.
- Thiên can
- 10 ký hiệu Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.
- Tiết khí
- 24 mốc trong năm, xác định theo vị trí của Mặt Trời, mỗi tiết cách nhau 15° kinh độ.
- Tiểu vận
- Vận trình theo từng năm tuổi, bổ sung cho đại vận.
- Tứ hóa
- Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ — bốn sao biến hóa theo Can năm sinh.
V
- Vô chính diệu
- Cung không có chính tinh nào. Khi đó thường tham khảo cung đối diện.
