Bỏ qua, đến nội dung chính
Phong thủy bảo địa Giải mã thiên cơ · Kiến tạo nhân sinh

Kiến thức lá số

12 cung trong lá số tử vi

Lá số tử vi gồm 12 cung, mỗi cung tượng trưng cho một khía cạnh của đời sống. Hiểu ý nghĩa và mối liên hệ giữa các cung là bước đầu tiên để đọc lá số.

Cập nhật lần cuối: 22/10/2026

Thứ tự 12 cung

Bắt đầu từ cung Mệnh, 12 cung được an theo chiều thuận trên lá số. Vị trí cung Mệnh được tính từ tháng sinh và giờ sinh âm lịch, các cung còn lại nối tiếp theo thứ tự cố định:

  1. Mệnh
  2. Phụ Mẫu
  3. Phúc Đức
  4. Điền Trạch
  5. Quan Lộc
  6. Nô Bộc
  7. Thiên Di
  8. Tật Ách
  9. Tài Bạch
  10. Tử Tức
  11. Phu Thê
  12. Huynh Đệ

Ý nghĩa từng cung

1. Cung Mệnh

Theo quan niệm truyền thống, cung Mệnh phản ánh tính cách, thiên hướng và xu hướng chung của đương số. Đây là cung được xem đầu tiên khi đọc lá số.

Đối cung: Thiên Di. Tam hợp: Quan Lộc, Tài Bạch.

2. Cung Phụ Mẫu

Liên quan đến cha mẹ, người bề trên và mối quan hệ của đương số với họ.

Đối cung: Tật Ách. Tam hợp: Nô Bộc, Tử Tức.

3. Cung Phúc Đức

Nói về phúc phần, nền tảng gia tộc và đời sống tinh thần theo quan niệm truyền thống.

Đối cung: Tài Bạch. Tam hợp: Thiên Di, Phu Thê.

4. Cung Điền Trạch

Liên quan đến nhà cửa, đất đai và môi trường sống.

Đối cung: Tử Tức. Tam hợp: Tật Ách, Huynh Đệ.

5. Cung Quan Lộc

Nói về công việc, sự nghiệp và cách đương số làm việc.

Đối cung: Phu Thê. Tam hợp: Tài Bạch, Mệnh.

6. Cung Nô Bộc

Liên quan đến bạn bè, đồng nghiệp, cộng sự và người giúp việc.

Đối cung: Huynh Đệ. Tam hợp: Tử Tức, Phụ Mẫu.

7. Cung Thiên Di

Nói về việc ra ngoài, di chuyển và cách đương số giao tiếp với môi trường bên ngoài.

Đối cung: Mệnh. Tam hợp: Phu Thê, Phúc Đức.

8. Cung Tật Ách

Theo quan niệm truyền thống, cung này nói về những điều cần lưu tâm trong đời sống. Không dùng để thay thế chẩn đoán hay tư vấn y tế.

Đối cung: Phụ Mẫu. Tam hợp: Huynh Đệ, Điền Trạch.

9. Cung Tài Bạch

Liên quan đến tiền bạc, cách tạo ra và sử dụng tài chính.

Đối cung: Phúc Đức. Tam hợp: Mệnh, Quan Lộc.

10. Cung Tử Tức

Nói về con cái và thế hệ sau.

Đối cung: Điền Trạch. Tam hợp: Phụ Mẫu, Nô Bộc.

11. Cung Phu Thê

Liên quan đến hôn nhân và người bạn đời.

Đối cung: Quan Lộc. Tam hợp: Phúc Đức, Thiên Di.

12. Cung Huynh Đệ

Nói về anh chị em và những người thân cùng thế hệ.

Đối cung: Nô Bộc. Tam hợp: Điền Trạch, Tật Ách.

Tam phương tứ chính

Khi xem một cung, người đọc lá số không chỉ nhìn riêng cung đó mà xem cả tam phương tứ chính: chính cung, cung đối diện và hai cung tam hợp. Ví dụ, cung Mệnh được xem cùng cung Thiên Di (đối cung), cung Quan Lộc và cung Tài Bạch (tam hợp).

Bốn cung này hợp thành một nhóm phản ánh lẫn nhau, nên ý nghĩa của một sao còn phụ thuộc vào các sao ở ba cung còn lại.

Cung Thân

Ngoài 12 cung, lá số còn có cung Thân, xác định theo giờ sinh và luôn trùng với một trong sáu cung dưới đây. Theo quan niệm truyền thống, cung Mệnh nói về tiền vận, cung Thân nói thêm về hậu vận và cách một người hành xử khi trưởng thành.

Giờ sinhThân cư
Giờ Tý, giờ NgọCung Mệnh
Giờ Sửu, giờ MùiCung Phúc Đức
Giờ Dần, giờ ThânCung Quan Lộc
Giờ Mão, giờ DậuCung Thiên Di
Giờ Thìn, giờ TuấtCung Tài Bạch
Giờ Tỵ, giờ HợiCung Phu Thê

Lưu ý khi đọc 12 cung

  • Mỗi cung chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi xem cùng các sao trong cung và tam phương tứ chính.
  • Cung Tật Ách là quan niệm truyền thống, không dùng thay cho chẩn đoán y tế.
  • Vị trí các cung phụ thuộc giờ sinh. Nếu không rõ giờ sinh, nhiều kết luận về cung sẽ không đủ cơ sở. Xem Phương pháp luận giải.

Tìm hiểu tiếp