Đo độ số bằng la bàn đứng trong nhà nhìn ra cửa chính (hướng nhà), tránh xa vật sắt thép. Nhà xây xong từ 2004–2023 là Vận 8, từ 2024 là Vận 9.
24 sơn bắt đầu từ Nhâm (337,5°): Nhâm, Tý, Quý, Sửu, Cấn, Dần, Giáp, Mão, Ất, Thìn, Tốn, Tỵ, Bính, Ngọ, Đinh, Mùi, Khôn, Thân, Canh, Dậu, Tân, Tuất, Càn, Hợi. Tinh bàn lập theo phép hạ quái thông thường (chính hướng); nhà kiêm hướng quá 4,5° nên tham khảo thêm phép Thế quái.
Tam nguyên cửu vận
Huyền Không phi tinh chia thời gian thành 9 vận, mỗi vận 20 năm (3 nguyên × 3 vận = 180 năm). Nhà thuộc vận nào là theo năm xây xong hoặc năm cải tạo lớn, nhập trạch.
- Vận 7: 1984–2003
- Vận 8: 2004–2023
- Vận 9: 2024–2043
- Vận 1 (Thượng nguyên kế tiếp): 2044–2063
Phi tinh và cách cục
Sao của vận nhập trung cung rồi bay thuận theo Lạc thư (5 → 6 → 7 → 8 → 9 → 1 → 2 → 3 → 4) được Vận bàn. Số ở cung tọa và cung hướng của Vận bàn lần lượt nhập trung làm Sơn tinh và Hướng tinh; chiều bay thuận / nghịch tùy âm dương của sơn tương ứng (Địa – Thiên – Nhân nguyên). Bốn cách lớn:
- Vượng sơn vượng hướng: sao vượng về đúng tọa và hướng — tốt nhất.
- Song tinh đáo hướng / đáo tọa: hai sao vượng cùng ở trước / sau nhà — cần cảnh quan phù hợp.
- Thượng sơn hạ thủy: sao vượng đảo chỗ — cần hóa giải bằng cảnh quan (nước sau, núi trước).
Ý nghĩa cửu tinh
| Sao | Hành | Khi sinh vượng | Khi suy tử |
|---|---|---|---|
| 1 · Nhất Bạch (Tham Lang) | Thủy | Thông minh, văn chương, thăng tiến, đào hoa. | Thận, tai, hao tài, chia ly. |
| 2 · Nhị Hắc (Cự Môn) | Thổ | Điền sản, y thuật, phúc dày (khi đắc vận). | Bệnh phù: ốm đau, đường tiêu hóa. |
| 3 · Tam Bích (Lộc Tồn) | Mộc | Khởi nghiệp, quyền lực, phát triển. | Thị phi, tranh cãi, kiện tụng, trộm cắp. |
| 4 · Tứ Lục (Văn Khúc) | Mộc | Văn xương: học hành, thi cử, danh tiếng. | Đào hoa xấu, phong lưu, gan mật. |
| 5 · Ngũ Hoàng (Liêm Trinh) | Thổ | Quyền uy trung tâm (khi đắc vận). | Đại sát: bệnh nặng, tai họa — nên tĩnh, không động thổ. |
| 6 · Lục Bạch (Vũ Khúc) | Kim | Quyền lực, quý nhân, chính nghiệp, tài lộc. | Cô độc, đau đầu, phổi. |
| 7 · Thất Xích (Phá Quân) | Kim | Khẩu tài, ăn nói, thầy thuốc (khi đắc vận). | Trộm cướp, khẩu thiệt, đao thương. |
| 8 · Bát Bạch (Tả Phù) | Thổ | Tài lộc, bất động sản, hiếu thảo. | Khi thất vận: bệnh về khớp, trẻ nhỏ. |
| 9 · Cửu Tử (Hữu Bật) | Hỏa | Hỷ sự, danh vọng, cưới hỏi, tài lộc vận 9. | Hỏa tai, mắt, tim mạch, thị phi. |
