Kéo thước sang trái / phải (hoặc dùng phím mũi tên, giữ Shift để bước 10 mm). Vạch đỏ ở giữa là kích thước đang xét.
810 mm trên Thước 52,2 cm: cung Nhân Lộc (Tiến Bửu) — TỐT
Phú quý, sự nghiệp hanh thông, con cái đỗ đạt.
Cung Nhân Lộc kéo dài từ 783 đến 848 mm (vòng thước thứ 2). Công dụng thước: Khoảng thông thủy (lọt lòng): cửa đi, cửa sổ, ô thoáng, lối đi, giếng trời.
| Hạng mục | Thước | Kích thước (mm) |
|---|---|---|
| Cửa chính (rộng thông thủy) | 52.2 | |
| Cửa phòng (rộng thông thủy) | 52.2 | |
| Cửa sổ | 52.2 | |
| Chiều cao tầng | 42.9 | |
| Giường ngủ (rộng) | 42.9 | |
| Bàn thờ (rộng) | 38.8 |
Ba loại thước Lỗ Ban
Thước 52,2 cm — Thông thủy
Khoảng thông thủy (lọt lòng): cửa đi, cửa sổ, ô thoáng, lối đi, giếng trời.
Chu kỳ 52.2 cm chia 8 cung lớn: Quý Nhân, Hiểm Họa, Thiên Tai, Thiên Tài, Nhân Lộc, Cô Độc, Thiên Tặc, Tể Tướng (chữ đậm là cung tốt).
Thước 42,9 cm — Dương trạch
Khối đặc: bếp, bệ, giường, tủ, bàn, bậc cấp, chiều cao tầng, kích thước phủ bì công trình.
Chu kỳ 42.9 cm chia 8 cung lớn: Tài, Bệnh, Ly, Nghĩa, Quan, Kiếp, Hại, Bản (chữ đậm là cung tốt).
Thước 38,8 cm — Âm phần
Đồ thờ cúng và âm trạch: bàn thờ, tủ thờ, bát hương, mộ phần.
Chu kỳ 38.8 cm chia 10 cung lớn: Đinh, Hại, Vượng, Khổ, Nghĩa, Quan, Tử, Hưng, Thất, Tài (chữ đậm là cung tốt).
Đo thông thủy hay phủ bì
Thông thủy là khoảng lọt lòng, khoảng trống để khí lưu thông: chiều rộng, cao cửa tính từ mép trong khuôn, ô thoáng, giếng trời — dùng thước 52,2 cm. Phủ bì là kích thước bao ngoài của khối đặc: bếp, giường, tủ, bậc tam cấp, chiều cao tầng — dùng thước 42,9 cm. Đồ thờ cúng, mộ phần dùng thước 38,8 cm.
Nên chọn kích thước nằm sâu trong cung tốt (cách biên khoảng 1/4 cung) để sai số thi công không làm lệch sang cung xấu.
