Năm sinh thuộc mệnh Kim
| Nạp âm | Năm sinh (âm lịch) |
|---|---|
| Bạch Lạp Kim | 1940 (Canh Thìn), 1941 (Tân Tỵ), 2000 (Canh Thìn), 2001 (Tân Tỵ) |
| Sa Trung Kim | 1954 (Giáp Ngọ), 1955 (Ất Mùi), 2014 (Giáp Ngọ), 2015 (Ất Mùi) |
| Kim Bạch Kim | 1962 (Nhâm Dần), 1963 (Quý Mão), 2022 (Nhâm Dần), 2023 (Quý Mão) |
| Thoa Xuyến Kim | 1970 (Canh Tuất), 1971 (Tân Hợi), 2030 (Canh Tuất), 2031 (Tân Hợi) |
| Hải Trung Kim | 1984 (Giáp Tý), 1985 (Ất Sửu) |
| Kiếm Phong Kim | 1992 (Nhâm Thân), 1993 (Quý Dậu) |
Sinh trước Tết Nguyên đán thì tính theo năm âm lịch trước đó.
Màu, số, hướng hợp
- Màu bản mệnh: trắng, xám, ghi, bạc.
- Màu tương sinh (Thổ sinh Kim): vàng, nâu đất, be.
- Màu nên hạn chế (Hỏa khắc Kim): đỏ, hồng, cam, tím.
- Con số: 6, 7, 2, 5, 8.
- Hướng: Tây, Tây Bắc. Mùa: Mùa thu, hướng Tây.
- Gợi ý không gian: Không gian gọn gàng, sáng sủa; điểm xuyết tông trắng, xám hoặc vàng đất (Thổ sinh Kim).
Lưu ý
Theo Đông y cổ truyền, Kim ứng với phổi — chỉ là liên hệ biểu tượng, không thay cho tư vấn y tế.
Hướng nhà theo Bát trạch tính theo cung phi (năm sinh và giới tính), không theo mệnh nạp âm — xem công cụ Hướng nhà theo tuổi.
