Bỏ qua, đến nội dung chính
Phong thủy bảo địa Giải mã thiên cơ · Kiến tạo nhân sinh

Ngũ hành · Đất, sự vững chãi, nuôi dưỡng

Mệnh Thổ

Người mệnh Thổ thường được mô tả là điềm đạm, đáng tin cậy, kiên nhẫn.

Năm sinh thuộc mệnh Thổ

Nạp âmNăm sinh (âm lịch)
Ốc Thượng Thổ1946 (Bính Tuất), 1947 (Đinh Hợi), 2006 (Bính Tuất), 2007 (Đinh Hợi)
Bích Thượng Thổ1960 (Canh Tý), 1961 (Tân Sửu), 2020 (Canh Tý), 2021 (Tân Sửu)
Đại Trạch Thổ1968 (Mậu Thân), 1969 (Kỷ Dậu), 2028 (Mậu Thân), 2029 (Kỷ Dậu)
Sa Trung Thổ1976 (Bính Thìn), 1977 (Đinh Tỵ)
Lộ Bàng Thổ1990 (Canh Ngọ), 1991 (Tân Mùi)
Thành Đầu Thổ1998 (Mậu Dần), 1999 (Kỷ Mão)

Sinh trước Tết Nguyên đán thì tính theo năm âm lịch trước đó.

Màu, số, hướng hợp

  • Màu bản mệnh: vàng, nâu đất, be.
  • Màu tương sinh (Hỏa sinh Thổ): đỏ, hồng, cam, tím.
  • Màu nên hạn chế (Mộc khắc Thổ): xanh lá, xanh lục.
  • Con số: 2, 5, 8, 9.
  • Hướng: Đông Bắc, Tây Nam. Mùa: Giao mùa, trung tâm; hướng Đông Bắc, Tây Nam.
  • Gợi ý không gian: Gốm, đất nung, đá tự nhiên; tông vàng, nâu đất hoặc đỏ, hồng (Hỏa sinh Thổ).

Lưu ý

Theo Đông y cổ truyền, Thổ ứng với tỳ vị — chỉ là liên hệ biểu tượng.

Hướng nhà theo Bát trạch tính theo cung phi (năm sinh và giới tính), không theo mệnh nạp âm — xem công cụ Hướng nhà theo tuổi.