Năm sinh thuộc mệnh Mộc
| Nạp âm | Năm sinh (âm lịch) |
|---|---|
| Dương Liễu Mộc | 1942 (Nhâm Ngọ), 1943 (Quý Mùi), 2002 (Nhâm Ngọ), 2003 (Quý Mùi) |
| Tùng Bách Mộc | 1950 (Canh Dần), 1951 (Tân Mão), 2010 (Canh Dần), 2011 (Tân Mão) |
| Bình Địa Mộc | 1958 (Mậu Tuất), 1959 (Kỷ Hợi), 2018 (Mậu Tuất), 2019 (Kỷ Hợi) |
| Tang Đố Mộc | 1972 (Nhâm Tý), 1973 (Quý Sửu) |
| Thạch Lựu Mộc | 1980 (Canh Thân), 1981 (Tân Dậu) |
| Đại Lâm Mộc | 1988 (Mậu Thìn), 1989 (Kỷ Tỵ) |
Sinh trước Tết Nguyên đán thì tính theo năm âm lịch trước đó.
Màu, số, hướng hợp
- Màu bản mệnh: xanh lá, xanh lục.
- Màu tương sinh (Thủy sinh Mộc): đen, xanh dương, xanh nước biển.
- Màu nên hạn chế (Kim khắc Mộc): trắng, xám, ghi, bạc.
- Con số: 3, 4, 1.
- Hướng: Đông, Đông Nam. Mùa: Mùa xuân, hướng Đông.
- Gợi ý không gian: Cây xanh, đồ gỗ, ánh sáng tự nhiên; tông xanh lá hoặc đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc).
Lưu ý
Theo Đông y cổ truyền, Mộc ứng với gan — chỉ là liên hệ biểu tượng.
Hướng nhà theo Bát trạch tính theo cung phi (năm sinh và giới tính), không theo mệnh nạp âm — xem công cụ Hướng nhà theo tuổi.
