Năm sinh thuộc mệnh Thủy
| Nạp âm | Năm sinh (âm lịch) |
|---|---|
| Tuyền Trung Thủy | 1944 (Giáp Thân), 1945 (Ất Dậu), 2004 (Giáp Thân), 2005 (Ất Dậu) |
| Trường Lưu Thủy | 1952 (Nhâm Thìn), 1953 (Quý Tỵ), 2012 (Nhâm Thìn), 2013 (Quý Tỵ) |
| Thiên Hà Thủy | 1966 (Bính Ngọ), 1967 (Đinh Mùi), 2026 (Bính Ngọ), 2027 (Đinh Mùi) |
| Đại Khê Thủy | 1974 (Giáp Dần), 1975 (Ất Mão) |
| Đại Hải Thủy | 1982 (Nhâm Tuất), 1983 (Quý Hợi) |
| Giản Hạ Thủy | 1996 (Bính Tý), 1997 (Đinh Sửu) |
Sinh trước Tết Nguyên đán thì tính theo năm âm lịch trước đó.
Màu, số, hướng hợp
- Màu bản mệnh: đen, xanh dương, xanh nước biển.
- Màu tương sinh (Kim sinh Thủy): trắng, xám, ghi, bạc.
- Màu nên hạn chế (Thổ khắc Thủy): vàng, nâu đất, be.
- Con số: 1, 6, 7.
- Hướng: Bắc. Mùa: Mùa đông, hướng Bắc.
- Gợi ý không gian: Không gian thoáng, lưu thông; tông đen, xanh dương hoặc trắng, ghi (Kim sinh Thủy).
Lưu ý
Theo Đông y cổ truyền, Thủy ứng với thận — chỉ là liên hệ biểu tượng.
Hướng nhà theo Bát trạch tính theo cung phi (năm sinh và giới tính), không theo mệnh nạp âm — xem công cụ Hướng nhà theo tuổi.
