Bỏ qua, đến nội dung chính
Phong thủy bảo địa Giải mã thiên cơ · Kiến tạo nhân sinh

Ngũ hành · Lửa, ánh sáng, sự nhiệt huyết

Mệnh Hỏa

Người mệnh Hỏa thường được mô tả là nhiệt tình, chủ động, có sức lan tỏa.

Năm sinh thuộc mệnh Hỏa

Nạp âmNăm sinh (âm lịch)
Tích Lịch Hỏa1948 (Mậu Tý), 1949 (Kỷ Sửu), 2008 (Mậu Tý), 2009 (Kỷ Sửu)
Sơn Hạ Hỏa1956 (Bính Thân), 1957 (Đinh Dậu), 2016 (Bính Thân), 2017 (Đinh Dậu)
Phú Đăng Hỏa1964 (Giáp Thìn), 1965 (Ất Tỵ), 2024 (Giáp Thìn), 2025 (Ất Tỵ)
Thiên Thượng Hỏa1978 (Mậu Ngọ), 1979 (Kỷ Mùi)
Lư Trung Hỏa1986 (Bính Dần), 1987 (Đinh Mão)
Sơn Đầu Hỏa1994 (Giáp Tuất), 1995 (Ất Hợi)

Sinh trước Tết Nguyên đán thì tính theo năm âm lịch trước đó.

Màu, số, hướng hợp

  • Màu bản mệnh: đỏ, hồng, cam, tím.
  • Màu tương sinh (Mộc sinh Hỏa): xanh lá, xanh lục.
  • Màu nên hạn chế (Thủy khắc Hỏa): đen, xanh dương, xanh nước biển.
  • Con số: 9, 3, 4.
  • Hướng: Nam. Mùa: Mùa hạ, hướng Nam.
  • Gợi ý không gian: Ánh sáng ấm, điểm nhấn đỏ, cam, tím hoặc xanh lá (Mộc sinh Hỏa).

Lưu ý

Theo Đông y cổ truyền, Hỏa ứng với tim — chỉ là liên hệ biểu tượng.

Hướng nhà theo Bát trạch tính theo cung phi (năm sinh và giới tính), không theo mệnh nạp âm — xem công cụ Hướng nhà theo tuổi.