12 con giáp
Giờ Tý Sửu Dần Mão là mấy giờ? Bảng giờ theo 12 con giáp
Giờ Tý Sửu Dần Mão là mấy giờ? Xem bảng giờ theo 12 con giáp, cách chia đầu giữa cuối canh giờ và lưu ý khi tra cứu giờ sinh

Giờ Tý Sửu Dần Mão là mấy giờ? Theo cách tính thời gian truyền thống của phương Đông, mỗi địa chi tương ứng với một khung giờ kéo dài khoảng hai tiếng theo đồng hồ hiện đại. Trong đó, giờ Tý bắt đầu từ 23 giờ đêm, giờ Sửu từ 1 giờ sáng, giờ Dần từ 3 giờ sáng và giờ Mão từ 5 giờ sáng.
Việc nắm rõ các khung giờ này giúp bạn tra cứu giờ sinh theo 12 con giáp, tìm hiểu lịch âm và đọc các tài liệu tử vi, phong thủy truyền thống. Dưới đây là bảng giờ cụ thể cùng cách phân biệt từng canh giờ để bạn dễ dàng đối chiếu.
1. Giờ Tý là mấy giờ?
Giờ Tý bắt đầu lúc 23:00 và kết thúc lúc 01:00 sáng hôm sau, tương ứng với con Chuột trong 12 con giáp.
Đây là khung giờ nằm giữa đêm và rạng sáng. Vì đi qua thời điểm nửa đêm, giờ Tý thường khiến người tra cứu nhầm lẫn khi xác định ngày sinh hoặc đối chiếu lịch âm.
Theo cách gọi dân gian được đề cập trong một số tài liệu, giờ Tý có thể chia thành ba phần:
- Đầu giờ Tý: 23:00 – 23:40.
- Giữa giờ Tý: 23:40 – 00:20.
- Cuối giờ Tý: 00:20 – 01:00.

Cách chia nhỏ này là quy ước được sử dụng trong một số tài liệu dân gian, không nên mặc định mọi trường phái tử vi đều áp dụng giống nhau.
2. Giờ Sửu là mấy giờ?
Giờ Sửu kéo dài từ 01:00 đến 03:00 sáng, gắn với hình tượng con Trâu trong hệ thống 12 con giáp.

Đây là khoảng thời gian sau giờ Tý và trước giờ Dần. Khi tra cứu giờ sinh, bạn có thể đối chiếu thời điểm trên đồng hồ với khoảng 1–3 giờ sáng để xác định giờ Sửu theo bảng quy đổi thông dụng.
Ví dụ, người sinh lúc 1 giờ 30 hoặc 2 giờ 15 sáng đều thuộc giờ Sửu theo cách tính này.
Nếu thời điểm sinh nằm sát mốc 1 giờ hoặc 3 giờ sáng, bạn nên kiểm tra chính xác giờ phút ghi nhận và quy ước của phương pháp lập lá số đang sử dụng.
3. Giờ Dần là mấy giờ?
Giờ Dần tương ứng với khoảng 03:00 đến 05:00 sáng, đại diện cho con Hổ trong 12 con giáp.

Đây là khung giờ cuối của đêm, trước khi chuyển sang giờ Mão. Theo bảng quy đổi phổ biến, người sinh lúc 3 giờ 30 hoặc 4 giờ 45 sáng thuộc giờ Dần.
Một số tài liệu dân gian chia giờ Dần thành ba phần:
- Đầu giờ Dần: 03:00 – 03:40.
- Giữa giờ Dần: 03:40 – 04:20.
- Cuối giờ Dần: 04:20 – 05:00.
Cách phân chia này có thể hữu ích khi đọc các tài liệu sử dụng quy ước đầu, giữa và cuối canh giờ. Nếu mục đích là lập lá số tử vi, cần đối chiếu phương pháp cụ thể thay vì tự động áp dụng cách chia trên cho mọi hệ thống.
4. Giờ Mão là mấy giờ?
Giờ Mão bắt đầu lúc 05:00 và kết thúc lúc 07:00 sáng, tương ứng với con Mèo trong cách gọi 12 con giáp tại Việt Nam.

Đây là khung giờ buổi sáng sớm, tiếp nối giờ Dần và đứng trước giờ Thìn. Ví dụ, người sinh lúc 5 giờ 30 hoặc 6 giờ 15 sáng thường được xếp vào giờ Mão theo bảng quy đổi thông dụng.
Theo một số cách chia dân gian, giờ Mão gồm:
- Đầu giờ Mão: 05:00 – 05:40.
- Giữa giờ Mão: 05:40 – 06:20.
- Cuối giờ Mão: 06:20 – 07:00.
Nếu bạn sinh gần 5 giờ hoặc 7 giờ sáng, hãy kiểm tra thời điểm sinh chính xác. Sự khác biệt nhỏ về giờ phút có thể khiến kết quả chuyển sang địa chi liền trước hoặc liền sau.
Giờ Tý, Sửu, Dần, Mão có ý nghĩa gì trong tử vi?
Trong hệ thống thời gian truyền thống, địa chi được dùng để biểu thị giờ sinh bên cạnh các thông tin về ngày, tháng và năm. Vì vậy, giờ sinh theo địa chi thường xuất hiện trong tài liệu tử vi và các phương pháp luận đoán phương Đông.
Tuy nhiên, chỉ biết một người sinh vào giờ Tý, Sửu, Dần hay Mão chưa đủ để đưa ra kết luận đầy đủ về tính cách hoặc vận mệnh. Các hệ thống luận đoán truyền thống thường cần thêm dữ liệu như ngày tháng năm sinh và quy tắc lập lá số tương ứng.
Nếu bạn chỉ muốn quy đổi giờ đồng hồ sang giờ địa chi, bảng thời gian ở đầu bài là thông tin cơ bản cần thiết. Nếu muốn xem lá số, nên sử dụng giờ sinh chính xác và kiểm tra cách tính của công cụ đang dùng.
Kết luận
Giờ Tý Sửu Dần Mão là mấy giờ? Theo bảng quy đổi 12 địa chi phổ biến, giờ Tý là 23:00–01:00, giờ Sửu là 01:00–03:00, giờ Dần là 03:00–05:00 và giờ Mão là 05:00–07:00.
Bạn có thể dùng bảng này để tra cứu giờ sinh hoặc tìm hiểu lịch pháp phương Đông. Khi cần lập lá số tử vi, hãy ghi nhận thời điểm sinh chính xác và kiểm tra quy ước của phương pháp đang sử dụng.
Thông tin biên soạn
Biên soạnĐội Ngũ Kỹ Thuật & Đồ Họa Số MệnhBộ phận thiết kế sơ đồ trực quan và bảo mật hệ thống website.
Thẩm định chuyên mônBan Kiểm Duyệt Nội DungBộ phận sàng lọc và xác minh tính chính xác của tư liệu
Cập nhật lần cuối: 27/10/2026
Nội dung tuân theo tiêu chuẩn biên tập và phương pháp luận giải của Phong thủy bảo địa. Kết quả mang tính tham khảo theo quan niệm truyền thống. Phát hiện sai sót? Báo cho chúng tôi.

