Sinh trước Tết Nguyên đán thì chọn năm âm lịch trước đó.
Luận giải theo quan niệm dân gian (Thái Tuế, Cửu diệu, Tam tai, Kim lâu, Hoang ốc, can chi, ngũ hành), mang tính tham khảo; không nên dựa riêng vào đó để quyết định việc lớn.
Tuổi với năm: Thái Tuế
| Quan hệ | Ví dụ | Quan niệm dân gian |
|---|---|---|
| Năm tuổi (trùng Thái Tuế) | Tuổi Ngọ gặp năm Ngọ | Giữ ổn định, tránh quyết định lớn vội vàng. |
| Lục xung | Tý – Ngọ, Sửu – Mùi, Dần – Thân… | Năm dễ biến động: đổi việc, đổi chỗ ở, đi xa. |
| Lục hại | Tý – Mùi, Sửu – Ngọ, Dần – Tỵ… | Dễ thị phi, hiểu lầm; giữ hòa khí. |
| Tam hợp | Thân – Tý – Thìn, Dần – Ngọ – Tuất… | Năm thuận, dễ gặp quý nhân, hợp mở rộng. |
| Lục hợp | Tý – Sửu, Dần – Hợi, Ngọ – Mùi… | Hòa hợp, thuận tình cảm, cưới hỏi. |
Sao chiếu mệnh và các hạn trong năm
Cửu diệu — chín sao luân phiên chiếu mệnh theo tuổi âm và giới tính: Thái Dương, Thái Âm, Mộc Đức (tốt), Thủy Diệu (tốt vừa), Thổ Tú, Vân Hớn (trung bình), La Hầu, Kế Đô, Thái Bạch (cần giữ gìn).
- Tam tai: ba năm liên tiếp theo nhóm tam hợp của tuổi; dân gian khuyên thận trọng việc lớn, đi lại.
- Kim lâu: tính theo tuổi âm, xét khi cưới hỏi (Kim lâu thân, thê, tử, súc).
- Hoang ốc: tính theo tuổi âm, xét khi làm nhà; gặp cung xấu thường mượn tuổi.
Thiên can và ngũ hành của năm
Thiên can hợp: Giáp – Kỷ, Ất – Canh, Bính – Tân, Đinh – Nhâm, Mậu – Quý. Thiên can xung: Giáp – Canh, Ất – Tân, Bính – Nhâm, Đinh – Quý.
Ngũ hành nạp âm: mệnh của năm sinh gặp mệnh của năm xem theo tương sinh, tương khắc — có ngoại lệ theo từng nạp âm (ví dụ Thiên Hà Thủy, Đại Hải Thủy không sợ Thổ; Tích Lịch Hỏa không sợ Thủy). Chi tiết ở các trang Xem mệnh Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ.
Xem cho đúng
- Năm âm lịch bắt đầu từ Tết Nguyên đán: sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch, trước Tết, thì tính năm trước.
- Tuổi âm = năm xem − năm sinh + 1.
- Kết quả là tổng hợp các quan niệm dân gian theo năm sinh — mọi người cùng năm, cùng giới tính có chung kết quả. Muốn xem riêng, hãy lập lá số tử vi theo ngày giờ sinh.
