Bản chất hành Hỏa
Lửa: sức nóng, ánh sáng, thăng phát. Đại diện mùa hè, sức nóng, ánh sáng; Dương Hỏa bùng nổ lan tỏa, Âm Hỏa ấm áp, soi sáng.
Khi cân bằng: Nhiệt huyết, sáng tạo, quyết đoán, có sức lan tỏa.
Khi mất cân bằng: Hỏa vượng dễ nóng nảy, bốc đồng; theo Đông y dễ dư Tâm hỏa: miệng đắng, mất ngủ, bồn chồn.
- Mộc sinh Hỏa: được tiếp nhiên liệu, thúc đẩy sự nghiệp, mở rộng tư duy sáng tạo.
- Cùng hành: nhiệt huyết cộng hưởng, nhưng hai ngọn lửa dễ bùng — cần người giữ nhịp.
- Hỏa sinh Thổ: Hỏa xuất năng lượng nuôi Thổ, Thổ quá vượng thì Hỏa hao.
- Hỏa khắc Kim: dễ xung đột tư duy — Kim thấy bị kiểm soát, Hỏa thấy Kim cứng nhắc.
- Thủy khắc Hỏa: nước dập lửa, dễ cản trở tài vận, công danh.
6 nạp âm mệnh Hỏa và năm sinh
| Nạp âm | Năm sinh (âm lịch) | Tính cách |
|---|---|---|
| Lư Trung Hỏa Lửa trong lò | 1926 Bính Dần, 1927 Đinh Mão, 1986 Bính Dần, 1987 Đinh Mão | Nhiệt thành, nhân ái, có chí hướng lớn. |
| Sơn Đầu Hỏa Lửa trên đỉnh núi | 1934 Giáp Tuất, 1935 Ất Hợi, 1994 Giáp Tuất, 1995 Ất Hợi | Thâm trầm, nội tâm sâu sắc, tài năng ẩn giấu. |
| Tích Lịch Hỏa Lửa sấm sét (Phích Lịch Hỏa) | 1948 Mậu Tý, 1949 Kỷ Sửu, 2008 Mậu Tý, 2009 Kỷ Sửu | Quyết đoán, thẳng thắn, làm việc ngẫu hứng nhưng quyết liệt, thích đổi mới đột phá. |
| Sơn Hạ Hỏa Lửa dưới chân núi | 1956 Bính Thân, 1957 Đinh Dậu, 2016 Bính Thân, 2017 Đinh Dậu | Thực tế, nhạy bén với cơ hội, cẩn trọng, chú trọng hiệu quả và tiểu tiết. |
| Phú Đăng Hỏa Lửa đèn dầu, đèn thờ (Phúc Đăng Hỏa) | 1964 Giáp Thìn, 1965 Ất Tỵ, 2024 Giáp Thìn, 2025 Ất Tỵ | Hướng thiện, tử tế, giàu lòng vị tha, giỏi lý luận, sáng tạo, nghiên cứu chuyên sâu. |
| Thiên Thượng Hỏa Lửa trên trời (mặt trời) | 1978 Mậu Ngọ, 1979 Kỷ Mùi, 2038 Mậu Ngọ, 2039 Kỷ Mùi | Tinh thần tự do, quang minh chính đại, chí khí cao, năng lực lãnh đạo bẩm sinh. |
Cách tính nhanh: Can (Giáp, Ất = 1; Bính, Đinh = 2; Mậu, Kỷ = 3; Canh, Tân = 4; Nhâm, Quý = 5) cộng Chi (Tý, Sửu, Ngọ, Mùi = 0; Dần, Mão, Thân, Dậu = 1; Thìn, Tỵ, Tuất, Hợi = 2), lớn hơn 5 thì trừ 5: 1 Kim, 2 Thủy, 3 Hỏa, 4 Thổ, 5 Mộc. Sinh trước Tết Nguyên đán thì tính theo năm âm lịch trước.
Sinh khắc và ngoại lệ của từng nạp âm
Quy luật sinh khắc không áp dụng máy móc cho mọi nạp âm cùng hành — mỗi dạng Hỏa chịu tác động khác nhau:
- Tích Lịch Hỏa gặp hành Thủy: lửa sấm sét sinh ra từ mây mưa — bão càng lớn sấm chớp càng sáng, không sợ Thủy.
- Thiên Thượng Hỏa gặp hành Thủy: mặt trời không bị nước thế gian dập tắt, còn cần Thủy điều hòa cái nóng.
Xung khắc với người mệnh Kim: Dùng hành Thổ làm trung gian (Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim): màu vàng, gốm sứ, đá phong thủy.
Xung khắc với người mệnh Thủy: Dùng hành Mộc điều hòa (Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa): màu xanh lục, cây xanh, thảm cỏ.
Màu sắc, con số, hướng hợp mệnh Hỏa
| Màu bản mệnh | đỏ, hồng, cam, tím |
|---|---|
| Màu tương sinh | xanh lá, xanh lục |
| Dùng hạn chế | trắng, bạc |
| Nên tránh | đen, xanh nước biển |
| Con số | 3, 4, 9 — 3, 4 thuộc Mộc (sinh Hỏa), 9 thuộc Hỏa. |
| Hướng hợp | Nam (hướng bản mệnh: vượng khí, danh vọng, thăng tiến lâu dài); Đông, Đông Nam (Mộc sinh Hỏa: sinh khí mạnh, quý nhân phù trợ) |
| Hướng nên tránh | Bắc (Thủy khắc Hỏa); Đông Bắc (Hỏa sinh Thổ làm suy năng lượng, dễ hao tài, sức khỏe) |
| Vật liệu | Gỗ tự nhiên, mây tre, thạch cao chống nóng; tránh lạm dụng kim loại bóng. |
| Cây cảnh | Lá xanh hoặc hoa đỏ, hồng, cam: Kim Tiền, Hồng Môn, Vạn Lộc, Trầu Bà. |
Niên mệnh và cung phi: dùng cái nào?
Niên mệnh (nạp âm) tính theo Can Chi năm sinh, nam nữ cùng năm như nhau — dùng để hiểu bản tính và chọn màu sắc, trang phục, đá, vật phẩm, xem hợp tuổi.
Cung phi Bát trạch tính theo năm sinh và giới tính, chia Đông tứ mệnh (Khảm, Chấn, Tốn, Ly) và Tây tứ mệnh (Càn, Khôn, Cấn, Đoài) — dùng để chọn hướng nhà, cửa, bếp, giường, bàn làm việc. Vì vậy công cụ ở trên hỏi giới tính và hiển thị cả hai.
