Bản chất hành Mộc
Cây cối: sinh sôi, vươn lên, mềm dẻo. Đại diện mùa xuân, sự sinh sôi, đâm chồi nảy lộc, năng lượng hướng ngoại và vươn cao.
Khi cân bằng: Nhân hòa, vị tha, thích ứng linh hoạt trước biến động; Mộc với Mộc thành rừng, thêm bền vững.
Khi mất cân bằng: Mộc quá vượng hoặc uất kết dễ nóng nảy, cáu gắt; bị Kim khắc quá thì hao sinh lực.
- Thủy sinh Mộc: tương sinh hoàn hảo, người mệnh Thủy cung cấp nguồn lực, tri thức, hỗ trợ.
- Cây cối thành rừng: tương hỗ, thêm sức mạnh và sự kiên cường trước khó khăn.
- Mộc sinh Hỏa: Mộc là hậu phương nuôi nhiệt huyết cho Hỏa, nhưng cần giữ cân bằng kẻo hao sinh khí.
- Mộc khắc Thổ: Mộc lấy tài từ Thổ, dễ thành bên lấn át.
- Kim khắc Mộc: tính cứng rắn, nguyên tắc của Kim xung với tính dẻo dai, linh hoạt của Mộc.
6 nạp âm mệnh Mộc và năm sinh
| Nạp âm | Năm sinh (âm lịch) | Tính cách |
|---|---|---|
| Đại Lâm Mộc Gỗ rừng lớn | 1928 Mậu Thìn, 1929 Kỷ Tỵ, 1988 Mậu Thìn, 1989 Kỷ Tỵ | Tầm nhìn xa, tư duy lãnh đạo, đôn hậu, trọng tài trọng nghĩa, là chỗ dựa tin cậy cho người khác. |
| Dương Liễu Mộc Gỗ cây dương liễu | 1942 Nhâm Ngọ, 1943 Quý Mùi, 2002 Nhâm Ngọ, 2003 Quý Mùi | Điềm tĩnh, dịu dàng, nội tâm sâu sắc, nhạy bén với thực tế, thích nghi cao. |
| Tùng Bách Mộc Gỗ tùng bách | 1950 Canh Dần, 1951 Tân Mão, 2010 Canh Dần, 2011 Tân Mão | Chí hướng cao xa, thẳng thắn, kỷ luật, khí chất quân tử; vượt nghịch cảnh tốt, dễ thành công lớn. |
| Bình Địa Mộc Cây ở đồng bằng | 1958 Mậu Tuất, 1959 Kỷ Hợi, 2018 Mậu Tuất, 2019 Kỷ Hợi | Hòa nhã, thân thiện, lạc quan, coi trọng bình yên gia đình, giao tiếp tốt. |
| Tang Đố Mộc Gỗ cây dâu tằm | 1972 Nhâm Tý, 1973 Quý Sửu, 2032 Nhâm Tý, 2033 Quý Sửu | Nhân ái, tận tụy, sẵn sàng hy sinh, khéo léo, trực giác nhạy bén. |
| Thạch Lựu Mộc Gỗ cây lựu (mọc trên đá) | 1980 Canh Thân, 1981 Tân Dậu, 2040 Canh Thân, 2041 Tân Dậu | Cứng cỏi, kiên trì, chịu áp lực vượt trội; bề ngoài trầm lặng nhưng nhiệt huyết, bản lĩnh. |
Cách tính nhanh: Can (Giáp, Ất = 1; Bính, Đinh = 2; Mậu, Kỷ = 3; Canh, Tân = 4; Nhâm, Quý = 5) cộng Chi (Tý, Sửu, Ngọ, Mùi = 0; Dần, Mão, Thân, Dậu = 1; Thìn, Tỵ, Tuất, Hợi = 2), lớn hơn 5 thì trừ 5: 1 Kim, 2 Thủy, 3 Hỏa, 4 Thổ, 5 Mộc. Sinh trước Tết Nguyên đán thì tính theo năm âm lịch trước.
Sinh khắc và ngoại lệ của từng nạp âm
Quy luật sinh khắc không áp dụng máy móc cho mọi nạp âm cùng hành — mỗi dạng Mộc chịu tác động khác nhau:
- Đại Lâm Mộc gặp hành Kim: cả khu rừng đại ngàn không sợ vài công cụ kim loại — sức chống chịu cao trước Kim.
- Tùng Bách Mộc gặp hành Kim: gỗ tùng bách rắn chắc, giàu nhựa sống — ít bị Kim ảnh hưởng.
- Thạch Lựu Mộc gặp hành Kim: cây lựu trên đá núi chứa khoáng kim — chung sống hòa bình với Kim, như cây cảnh được uốn nắn thành tác phẩm.
- Dương Liễu Mộc gặp hành Kim: cành liễu mỏng mảnh — rất nhạy cảm, dễ tổn thương trước Kim.
- Tang Đố Mộc gặp hành Kim: thân dâu mềm, kém chịu đựng — bị Kim khắc chế mạnh.
- Bình Địa Mộc gặp hành Kim: cỏ cây đồng bằng dễ bị cắt, nhưng tái sinh rất nhanh nếu đủ Thủy (mưa) và Hỏa (nắng).
- Tang Đố Mộc gặp Giản Hạ Thủy, Tuyền Trung Thủy: được nguồn nước sạch (khe, suối) tưới tẩm — đúng thứ cây dâu cần để tươi tốt.
Xung khắc với người mệnh Kim: “Thấu Canh Thông Khí”: dùng hành Thủy làm trung gian (Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc) — sinh con mệnh Thủy, phòng ngủ tông xanh dương, xanh đen, bể cá, trang sức aquamarine, thạch anh đen, đầu giường hoặc bàn làm việc về hướng Bắc.
Xung khắc với người mệnh Thổ: Dùng hành Hỏa làm trung gian (Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ): ánh sáng ấm, điểm xuyết đỏ, cam.
Màu sắc, con số, hướng hợp mệnh Mộc
| Màu bản mệnh | xanh lá, xanh lục, xanh ngọc |
|---|---|
| Màu tương sinh | đen, xanh dương, xanh nước biển |
| Dùng hạn chế | vàng, nâu đất |
| Nên tránh | trắng, xám, ghi, ánh kim |
| Con số | 1, 3, 4, 9 — 1 thuộc Thủy (sinh Mộc), 3 và 4 thuộc Mộc, 9 thuộc Hỏa (Mộc sinh Hỏa). |
| Hướng hợp | Bắc (Thủy sinh Mộc: sự nghiệp hanh thông, tài lộc, sức khỏe); Đông, Đông Nam (cùng hành Mộc: tự tin, ổn định, kích thích sáng tạo); Nam (Mộc sinh Hỏa: thể hiện năng lực, thêm danh tiếng) |
| Hướng nên tránh | Tây, Tây Bắc (thuộc Kim, xung khắc bản mệnh) |
| Vật liệu | Gỗ tự nhiên, mây, tre, vải linen, bông; bể cá, đài phun nước, kính (Thủy). |
| Cây cảnh | Cây lá tròn: Kim Tiền, Ngọc Ngân, Bạch Mã Hoàng Tử; thêm bể cá, thác nước phong thủy. |
Niên mệnh và cung phi: dùng cái nào?
Niên mệnh (nạp âm) tính theo Can Chi năm sinh, nam nữ cùng năm như nhau — dùng để hiểu bản tính và chọn màu sắc, trang phục, đá, vật phẩm, xem hợp tuổi.
Cung phi Bát trạch tính theo năm sinh và giới tính, chia Đông tứ mệnh (Khảm, Chấn, Tốn, Ly) và Tây tứ mệnh (Càn, Khôn, Cấn, Đoài) — dùng để chọn hướng nhà, cửa, bếp, giường, bàn làm việc. Vì vậy công cụ ở trên hỏi giới tính và hiển thị cả hai.
