Bản chất hành Kim
Kim loại, khoáng vật: cứng rắn, sắc sảo, thu liễm. Đại diện mùa thu, sức mạnh, thể rắn, tính thu liễm và khả năng chứa đựng.
Khi cân bằng: Chính trực, minh bạch, kiên định; tư duy logic, nguyên tắc, tập trung vào mục tiêu, năng lực lãnh đạo.
Khi mất cân bằng: Kim quá vượng mà thiếu điều hòa thì bảo thủ, cứng nhắc, cầu toàn, thiên lý trí hơn tình cảm.
- Thổ sinh Kim: người mệnh Thổ là nền tảng, nuôi dưỡng tài chính và sức khỏe cho Kim.
- Cùng hành: dễ hiểu nhau, nhưng hai cái cứng gặp nhau cần biết nhường.
- Kim sinh Thủy: Kim cho đi để Thủy thêm trí tuệ; Thủy quá vượng thì Kim hao.
- Kim khắc Mộc: Kim chiếm thế chủ động, nhưng Mộc quá cứng thì Kim sứt mẻ.
- Hỏa khắc Kim: dễ va chạm — Hỏa bộc phát, Kim cứng rắn, quy tắc.
6 nạp âm mệnh Kim và năm sinh
| Nạp âm | Năm sinh (âm lịch) | Tính cách |
|---|---|---|
| Hải Trung Kim Vàng trong biển | 1924 Giáp Tý, 1925 Ất Sửu, 1984 Giáp Tý, 1985 Ất Sửu | Điềm tĩnh, nội tâm sâu sắc, giàu tư duy chiến lược. |
| Kiếm Phong Kim Vàng mũi kiếm | 1932 Nhâm Thân, 1933 Quý Dậu, 1992 Nhâm Thân, 1993 Quý Dậu | Quyết đoán, sắc bén, tính cạnh tranh cao, chí hướng lớn, cương nghị trước khó khăn. |
| Bạch Lạp Kim Vàng chân đèn (sáp) | 1940 Canh Thìn, 1941 Tân Tỵ, 2000 Canh Thìn, 2001 Tân Tỵ | Tâm hồn phóng khoáng, minh bạch, ít tâm cơ. |
| Sa Trung Kim Vàng trong cát | 1954 Giáp Ngọ, 1955 Ất Mùi, 2014 Giáp Ngọ, 2015 Ất Mùi | Bền vững, kiên trì, tích lũy từng bước chắc chắn, tư duy thực tế. |
| Kim Bạch Kim Vàng pha bạc, vàng mạ | 1962 Nhâm Dần, 1963 Quý Mão, 2022 Nhâm Dần, 2023 Quý Mão | Thanh cao, chính trực, coi trọng đạo đức và danh dự. |
| Thoa Xuyến Kim Vàng trang sức | 1970 Canh Tuất, 1971 Tân Hợi, 2030 Canh Tuất, 2031 Tân Hợi | Ngoại hình cuốn hút, khiếu thẩm mỹ, nghệ thuật cao, giao tiếp tinh tế. |
Cách tính nhanh: Can (Giáp, Ất = 1; Bính, Đinh = 2; Mậu, Kỷ = 3; Canh, Tân = 4; Nhâm, Quý = 5) cộng Chi (Tý, Sửu, Ngọ, Mùi = 0; Dần, Mão, Thân, Dậu = 1; Thìn, Tỵ, Tuất, Hợi = 2), lớn hơn 5 thì trừ 5: 1 Kim, 2 Thủy, 3 Hỏa, 4 Thổ, 5 Mộc. Sinh trước Tết Nguyên đán thì tính theo năm âm lịch trước.
Sinh khắc và ngoại lệ của từng nạp âm
Quy luật sinh khắc không áp dụng máy móc cho mọi nạp âm cùng hành — mỗi dạng Kim chịu tác động khác nhau:
- Kiếm Phong Kim, Sa Trung Kim gặp hành Hỏa: cần Hỏa rèn luyện: thép phải qua lửa mới sắc, vàng trong cát phải nung mới tinh — thử thách giúp bứt phá công danh.
- Hải Trung Kim gặp hành Hỏa: nằm sâu dưới biển nên lửa trên mặt đất không chạm tới — hầu như không chịu ảnh hưởng xấu của Hỏa.
- Bạch Lạp Kim, Kim Bạch Kim, Thoa Xuyến Kim gặp hành Hỏa: kim đang nóng chảy, kim mỏng hay trang sức đã chế tác đều bị Hỏa vượng làm biến dạng — kỵ Hỏa nặng.
- Hải Trung Kim, Kiếm Phong Kim, Bạch Lạp Kim, Sa Trung Kim, Kim Bạch Kim, Thoa Xuyến Kim gặp Thiên Hà Thủy, Đại Khê Thủy: Thủy quá lớn (mưa lớn, suối lớn) thì “Thủy đa Kim trầm” — kim bị cuốn trôi, nhấn chìm, hao năng lượng.
Xung khắc với người mệnh Hỏa: Dùng hành Thổ làm cầu nối (Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim): màu vàng, nâu; gốm sứ, đá tự nhiên.
Xung khắc với người mệnh Mộc: Dùng hành Thủy làm cầu nối (Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc): màu xanh dương, đen; bể cá, tiểu cảnh nước.
Màu sắc, con số, hướng hợp mệnh Kim
| Màu bản mệnh | trắng, xám, ghi, bạc, ánh kim |
|---|---|
| Màu tương sinh | vàng nhạt, vàng nâu, nâu đất |
| Nên tránh | đỏ, hồng, cam, tím |
| Con số | 6, 7, 2, 5, 8 — Số 6, 7 thuộc Kim; 2, 5, 8 thuộc Thổ sinh Kim (quy ước phổ biến). |
| Hướng hợp | Tây (vượng tài lộc, thu hút quý nhân và khách hàng); Tây Bắc (tăng quyền lực, khả năng quản lý, thăng tiến); Tây Nam (Thổ sinh Kim: gia đạo hòa thuận, ổn định sức khỏe); Đông Bắc (Thổ vững chãi: bảo vệ thể trạng, tích lũy tài sản) |
| Hướng nên tránh | Nam (Hỏa khắc Kim, dễ hao tiền, bất hòa); Đông, Đông Nam (Mộc làm Kim tiêu hao vì phải khắc chế); Bắc (Kim sinh Thủy, vượng khí suy giảm dần) |
| Vật liệu | Inox, nhôm mạ, đồng, sắt nghệ thuật, kính sáng bóng; đá tự nhiên, gốm sứ (Thổ). |
| Cây cảnh | Cây lá trắng, vàng hoặc viền vàng: Bạch Mã Hoàng Tử, Ngọc Ngân, Dây Nhện, Kim Tiền. |
Niên mệnh và cung phi: dùng cái nào?
Niên mệnh (nạp âm) tính theo Can Chi năm sinh, nam nữ cùng năm như nhau — dùng để hiểu bản tính và chọn màu sắc, trang phục, đá, vật phẩm, xem hợp tuổi.
Cung phi Bát trạch tính theo năm sinh và giới tính, chia Đông tứ mệnh (Khảm, Chấn, Tốn, Ly) và Tây tứ mệnh (Càn, Khôn, Cấn, Đoài) — dùng để chọn hướng nhà, cửa, bếp, giường, bàn làm việc. Vì vậy công cụ ở trên hỏi giới tính và hiển thị cả hai.
