Bỏ qua, đến nội dung chính
Phong thủy bảo địa Giải mã thiên cơ · Kiến tạo nhân sinh

Phong thủy · Nước

Xem mệnh Thủy

Chọn năm sinh mệnh Thủy để xem nạp âm của bạn, cách tính Can Chi, tính cách, ngoại lệ sinh khắc, màu – số – hướng hợp, đối chiếu với người khác và cách hóa giải.

Giới tính (để tính cung phi)
Vợ chồng, người yêu, đối tác…

Luận giải tổng hợp từ lý luận nạp âm ngũ hành và phong thủy Bát trạch truyền thống, mang tính tham khảo. Mệnh khác: Mệnh Kim, Mệnh Mộc, Mệnh Hỏa, Mệnh Thổ.

Bản chất hành Thủy

Nước: mềm mại, lưu thông, thâm nhập. “Nhu nhuận hạ đạt”: mềm mại, uốn lượn, luôn hướng xuống nơi thấp; đại diện mùa đông và trí tuệ.

Khi cân bằng: Trí tuệ sắc bén, tư duy chiến lược, nhạy bén trong giao tiếp, giỏi thuyết phục, tầm nhìn xa.

Khi mất cân bằng: Thiếu chế ngự thì thiếu kiên định, tâm tư dễ biến động, cảm xúc phức tạp, quyết theo cảm tính.

  • Kim sinh Thủy: nhận hỗ trợ, nuôi dưỡng, bảo vệ rất lớn — nhưng Kim quá nhiều làm Thủy đục.
  • Cùng hành: hòa hợp, dòng chảy cùng hướng.
  • Thủy sinh Mộc: Thủy là bên cho đi; nước quá cuồn cuộn thì cuốn trôi cây.
  • Thủy khắc Hỏa: Thủy chế ngự được, nhưng Hỏa quá vượng thì nước cũng cạn.
  • Thổ khắc Thủy: sự cản trở của Thổ dễ gây mâu thuẫn, áp lực, bất đồng.

6 nạp âm mệnh Thủy và năm sinh

Nạp âmNăm sinh (âm lịch)Tính cách
Giản Hạ Thủy
Nước dưới khe
1936 Bính Tý, 1937 Đinh Sửu, 1996 Bính Tý, 1997 Đinh SửuÂm trầm, nội tâm sâu sắc, làm việc tĩnh lặng, cẩn trọng, kiên nhẫn.
Tuyền Trung Thủy
Nước trong suối, giếng
1944 Giáp Thân, 1945 Ất Dậu, 2004 Giáp Thân, 2005 Ất DậuTâm hồn trong sạch, hòa nhã, coi trọng đạo đức, trật tự; luôn khao khát tri thức.
Trường Lưu Thủy
Nước sông dài
1952 Nhâm Thìn, 1953 Quý Tỵ, 2012 Nhâm Thìn, 2013 Quý TỵHoài bão vươn xa, cởi mở, không ngại thử thách, thích khám phá.
Thiên Hà Thủy
Nước trên trời (mưa)
1966 Bính Ngọ, 1967 Đinh Mùi, 2026 Bính Ngọ, 2027 Đinh MùiLương thiện, phóng khoáng, giàu lòng trắc ẩn, thích giúp đỡ cộng đồng.
Đại Khê Thủy
Nước khe lớn
1974 Giáp Dần, 1975 Ất Mão, 2034 Giáp Dần, 2035 Ất MãoThông minh, tư duy sắc bén, yêu tự do, ứng biến cao trước biến cố.
Đại Hải Thủy
Nước biển lớn
1982 Nhâm Tuất, 1983 Quý Hợi, 2042 Nhâm Tuất, 2043 Quý HợiKhí chất lãnh đạo, tầm nhìn bao quát, tâm trí rộng lớn, bản lĩnh vượt giông bão.

Cách tính nhanh: Can (Giáp, Ất = 1; Bính, Đinh = 2; Mậu, Kỷ = 3; Canh, Tân = 4; Nhâm, Quý = 5) cộng Chi (Tý, Sửu, Ngọ, Mùi = 0; Dần, Mão, Thân, Dậu = 1; Thìn, Tỵ, Tuất, Hợi = 2), lớn hơn 5 thì trừ 5: 1 Kim, 2 Thủy, 3 Hỏa, 4 Thổ, 5 Mộc. Sinh trước Tết Nguyên đán thì tính theo năm âm lịch trước.

Sinh khắc và ngoại lệ của từng nạp âm

Quy luật sinh khắc không áp dụng máy móc cho mọi nạp âm cùng hành — mỗi dạng Thủy chịu tác động khác nhau:

  • Thiên Hà Thủy, Đại Hải Thủy gặp hành Thổ: đất không ngăn được mưa trời hay biển lớn — không bị Thổ cản trở, ngược lại Thủy vượng còn làm sạt lở Thổ.

Xung khắc với người mệnh Thổ: Dùng hành Kim làm cầu nối (Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy): nhà trang trí trắng, xám, ánh kim; trang sức hành Kim; sinh con mệnh Kim.

Xung khắc với người mệnh Hỏa: Dùng hành Mộc làm cầu nối (Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa): cây xanh, đồ gỗ, màu xanh lá.

Màu sắc, con số, hướng hợp mệnh Thủy

Màu bản mệnhđen, xanh dương, xanh nước biển
Màu tương sinhtrắng, xám, ghi, ánh kim
Dùng hạn chếđỏ, hồng, tím, cam
Nên tránhvàng sẫm, nâu đất
Con số1, 6, 7 — 1 là số của Thủy; 6, 7 thuộc Kim sinh Thủy — hợp số nhà, số xe, số điện thoại.
Hướng hợpBắc (hướng bản mệnh Thủy, củng cố năng lượng gốc); Tây, Tây Bắc (Kim sinh Thủy: tài lộc, vị thế, năng lượng lãnh đạo); Đông, Đông Nam (thuộc Mộc: phát triển sáng tạo, mở rộng quan hệ)
Hướng nên tránhĐông Bắc, Tây Nam (thuộc Thổ, cản trở dòng chảy (trừ khi cung phi hợp))
Vật liệuKính, gương, bể nước; kim loại sáng màu (Kim sinh Thủy).
Cây cảnhCây thủy sinh, cây lá xanh đậm; trang sức, vật phẩm hành Kim.

Niên mệnh và cung phi: dùng cái nào?

Niên mệnh (nạp âm) tính theo Can Chi năm sinh, nam nữ cùng năm như nhau — dùng để hiểu bản tính và chọn màu sắc, trang phục, đá, vật phẩm, xem hợp tuổi.

Cung phi Bát trạch tính theo năm sinh và giới tính, chia Đông tứ mệnh (Khảm, Chấn, Tốn, Ly) và Tây tứ mệnh (Càn, Khôn, Cấn, Đoài) — dùng để chọn hướng nhà, cửa, bếp, giường, bàn làm việc. Vì vậy công cụ ở trên hỏi giới tính và hiển thị cả hai.